ramsay hunt syndrome
A patient with Ramsay Hunt syndrome experiences facial weakness and a rash near the ear.
Định nghĩa
Ramsay Hunt Syndrome là một danh từ chỉ một hội chứng y khoa.
- Hội chứng Ramsay Hunt: Một tình trạng bệnh lý xảy ra do nhiễm virus varicella-zoster (cùng loại virus gây bệnh thủy đậu và zona). Hội chứng này đặc trưng bởi các triệu chứng như chóng mặt, đau trong tai, liệt dây thần kinh mặt (thường gây méo miệng, không thể nhắm mắt), và đôi khi mất thính lực.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Ramsay Hunt sau khi bị đau tai dữ dội và liệt mặt.)
- (Hội chứng Ramsay Hunt có thể gây mất thính lực lâu dài nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop Ramsay Hunt syndrome": phát triển/mắc hội chứng Ramsay Hunt.
- He developed Ramsay Hunt syndrome after a bout of shingles. (Anh ấy mắc hội chứng Ramsay Hunt sau một đợt zona thần kinh.)
- "to be associated with Ramsay Hunt syndrome": có liên quan đến hội chứng Ramsay Hunt.
- Vertigo is commonly associated with Ramsay Hunt syndrome. (Chóng mặt thường liên quan đến hội chứng Ramsay Hunt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunt syndrome (n): tên gọi khác của Ramsay Hunt syndrome.
- Herpes zoster oticus (n): một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng zona ở tai, thường liên quan đến Ramsay Hunt syndrome.
- Varicella-zoster virus (n): virus thủy đậu-zona, tác nhân gây bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Hội chứng Ramsay Hunt: không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "hội chứng zona tai" (mô tả không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Ramsay Hunt syndrome" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.